Tọa đàm nghệ thuật "Hội họa sĩ trẻ Sài Gòn trước năm 1975: Một thời nhớ lại"

Hà Nội, ngày 20 tháng 6 năm 2026 – A&V Foundation tổ chức tọa đàm về sự hình thành và phát triển của Hội hoạ sĩ trẻ Sài Gòn, với sự tham gia của hoạ sĩ Trịnh Cung và nhà nghiên cứu Phan Cẩm Thượng.

Tọa đàm nghệ thuật "Hội họa sĩ trẻ Sài Gòn trước năm 1975: Một thời nhớ lại"

Hà Nội, ngày 20 tháng 6 năm 2026 – A&V Foundation tổ chức tọa đàm "Họa sĩ trẻ Sài Gòn trước 1975",

Nội dung của toạ đàm tập trung vào sự hình thành và phát triển của Hội hoạ sĩ trẻ Sài Gòn – một tổ chức quy tụ nhiều gương mặt nghệ sĩ tiêu biểu hoạt động tại Sài Gòn trước năm 1975. Hoạ sĩ Trịnh Cung sẽ phác họa bối cảnh ra đời của hội, các thành viên nòng cốt, những hoạt động nghệ thuật nổi bật và di sản để lại cho tới ngày nay. Qua hồi ức của ông và cuộc trò chuyện chuyên môn với nhà nghiên cứu – phê bình mỹ thuật Phan Cẩm Thượng, công chúng có cơ hội tiếp cận câu chuyện về một thế hệ họa sĩ đã góp phần làm phong phú đời sống mỹ thuật Việt Nam trong giai đoạn nhiều biến chuyển.

Sự kiện có sự tham dự của lãnh đạo Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam, lãnh đạo Trường Đại học Mỹ thuật Việt Nam, lãnh đạo Hội Mỹ thuật Việt Nam, các nhà nghiên cứu, giám tuyển, nghệ sĩ, nhà sưu tập, cùng một số nhà báo và người yêu văn hoá nghệ thuật. Sự hiện diện của các khách mời đến từ nhiều lĩnh vực mang đến những trao đổi đa chiều về lịch sử, giá trị và di sản của thế hệ họa sĩ trẻ Việt Nam nói chung và Sài Gòn trước 1975 nói riêng.

Thông qua chương trình, A&V Foundation mong muốn tạo dựng một không gian đối thoại cởi mở, góp phần thúc đẩy nghiên cứu, trao đổi học thuật và kết nối cộng đồng yêu nghệ thuật, đồng thời khơi mở thêm những góc nhìn về sự phát triển của mỹ thuật Việt Nam trong thế kỷ XX.

Đơn vị tổ chức và các diễn giả

A&V Foundation

A&V Foundation

A&V Foundation (Art and Venture Foundation) được thành lập với mong muốn đóng góp vào hai lĩnh vực liên quan tới sáng tạo là nghệ thuật và khởi nghiệp đổi mới sáng tạo. Những người sáng lập quỹ đã có hơn ba thập niên làm việc trong lĩnh vực tài chính, đầu tư, cũng là những người đã sáng lập VSVA (Vietnam Sillicon Valey Accelerator), đầu tư và ươm tạo hơn 200 startup cả trong và ngoài nước, đồng thời là những người gắn bó sâu sắc với đời sống văn hóa Việt thông qua nghiên cứu và sưu tập nghệ thuật nước nhà.

A&V Foundation mong muốn kết nối những người cùng chí hướng để cùng nhau xây dựng một nguồn lực phong phú hơn, từ đó lan tỏa nhiều giá trị thiết thực cho cộng đồng. Thông qua các hoạt động nghiên cứu, sưu tập, triển lãm, xuất bản, tài trợ và ươm tạo, A&V hướng đến việc khơi dậy niềm tự hào dân tộc, giúp công chúng nhận diện và trân trọng bản sắc Việt Nam qua việc chiêm ngưỡng và tìm hiểu các tác phẩm nghệ thuật cùng những câu chuyện lịch sử, văn hóa đằng sau mỗi tác phẩm.

Hoạ sĩ Trịnh Cung

Họa sĩ Trịnh Cung (tên thật là Nguyễn Văn Liễu) sinh năm 1939 tại Nha Trang. Ông tốt nghiệp Trường Cao đẳng Mỹ thuật Huế năm 1962 và nhanh chóng khẳng định mình là một trong những trụ cột của nền mỹ thuật miền Nam. Tài năng của ông sớm vượt ra khỏi biên giới quốc gia khi tác phẩm của ông được tuyển chọn tham dự các sự kiện nghệ thuật quốc tế danh giá như Biennal de Paris (1963), Biennal de Tunis (1964) và xuất sắc đoạt Huy chương Bạc Triển lãm Hội họa mùa Xuân (1964).

Hành trình nghệ thuật của họa sĩ Trịnh Cung không chỉ dừng lại ở việc cầm cọ. Ông còn đóng vai trò là một nhà giáo dục, trực tiếp tham gia giảng dạy sơn dầu tại Trường Cao đẳng Mỹ thuật Huế và Trường Quốc gia Mỹ thuật Sài Gòn (1970–1973). Không chỉ gói gọn trong nước, uy tín học thuật của ông còn vươn ra quốc tế khi ông nhiều lần được các trường đại học tại Mỹ mời sang làm giảng viên thỉnh giảng.

Bên cạnh đó, Trịnh Cung còn là một nhà nghiên cứu lý luận sắc sảo. Ông không chỉ lo cho cá nhân mà còn thao thức với sự phát triển chung của nền mỹ thuật. Ông đã tự tay thực hiện và xuất bản hai cuốn sách: "Mỹ thuật Việt Nam - những vấn đề xoay quanh" và "Nhận định và những câu hỏi về Mỹ thuật". Những ấn phẩm này được ông tự làm và xuất bản với số lượng ít, chủ yếu dùng để tặng chứ không mang mục đích thương mại, minh chứng cho tấm lòng thuần khiết vì nghệ thuật của ông.

Nhà nghiên cứu - phê bình mỹ thuật Phan Cẩm Thượng

Sinh năm 1956 tại Hà Nội, ông tốt nghiệp chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Mỹ thuật tại Trường Đại học Mỹ thuật Hà Nội (1984) và từng có nhiều năm tham gia giảng dạy tại đây. Ông là một trong những cây bút phê bình và nhà khảo cứu văn hóa – nghệ thuật đồ sộ nhất Việt Nam hiện nay.

Phan Cẩm Thượng là tác giả và đồng tác giả của hàng chục công trình nghiên cứu có giá trị di sản lớn như Mỹ thuật của người Việt (1989), Mỹ thuật ở Làng (1991), Họa sỹ Trẻ Việt Nam (1996), Văn minh vật chất của người Việt (2011). Ông từng vinh dự nhận Giải nhất Giải thưởng Hội Mỹ thuật Việt Nam (2003) và Giải thưởng Nghiên cứu Văn hóa Phan Châu Trinh (2008).

Sự am tường sâu sắc của ông về dòng chảy lịch sử mỹ thuật và văn hóa bản địa sẽ giúp định vị, đánh giá khách quan tầm vóc của phong trào Họa sĩ trẻ Sài Gòn trong bức tranh toàn cảnh của mỹ thuật Việt Nam thế kỷ XX.

Nội dung thảo luận trong toạ đàm

Hoàn cảnh ra đời của Hội Họa sĩ trẻ Sài Gòn

Hội Họa sĩ trẻ Sài Gòn chính thức được thành lập vào tháng 11 năm 1966, đánh dấu một cột mốc lịch sử đối với nền hội họa miền Nam. Theo lời kể của họa sĩ Trịnh Cung, tiêu chuẩn để thành lập Hội được xây dựng dựa trên một thước đo đơn giản: hội viên phải là những người hoạt động nghệ thuật dưới 35 tuổi. Ở thời điểm bắt đầu tập hợp, ông và bạn bè mới chỉ khoảng 24, 25 tuổi. Để tạo nên một "bộ khung" vững chắc cho Hội, họ đã tập hợp những gương mặt từng gặt hái thành tích cao tại các giải thưởng quốc gia.

Dù giữ vai trò Tổng thư ký Hội trong nhiều năm liền (từ 1966 đến 1974), họa sĩ Trịnh Cung vô cùng khiêm tốn khi nhắc đến quá trình hình thành của tổ chức. Ông chia sẻ rằng bản thân ông và các nghệ sĩ đồng trang lứa được tập hợp lại nhờ tầm nhìn của hai người đi trước: họa sĩ Ngy Cao Uyên và bác sĩ Nguyễn Tấn Hồng - người mà khi đó tuy không phải hoạ sĩ, nhưng đang là Bộ trưởng Bộ Thanh niên, một người cực kỳ yêu nghệ thuật. Trong khi đó, họa sĩ Ngy Cao Uyên (Nguyễn Cao Nguyên) - cũng dưới 35 tuổi, là người may mắn có điều kiện du học và qua Pháp, nên đã tiếp thu được rất nhiều tư tưởng tiến bộ của mỹ thuật hiện đại. Trong bối cảnh đất nước có chiến tranh và phần lớn thế hệ họa sĩ trẻ không được phép xuất cảnh, những kiến thức từ nước ngoài mà ông mang về đã trở thành kim chỉ nam quan trọng. Tại nhà của bác sĩ Nguyễn Tấn Hồng, tổ chức đã chính thức ra mắt với Ban chấp hành lâm thời do Ngy Cao Uyên làm Chủ tịch, hoạ sĩ Nguyễn Trung và Mai Chửng là Phó chủ tịch, họa sĩ Trịnh Cung làm Tổng thư ký.

Bên cạnh đó, họa sĩ Trịnh Cung cũng làm rõ cấu trúc đời sống mỹ thuật Sài Gòn lúc bấy giờ thực chất là sự song hành của ba dòng chảy lớn bổ khuyết cho nhau: thứ nhất là hệ thống đào tạo chính quy của các trường mỹ thuật (từ Cao đẳng Mỹ thuật Sài Gòn do danh họa Lê Văn Đệ làm hiệu trưởng đầu tiên, cho đến Trường Trang trí Mỹ thuật Gia Định); thứ hai là giới nghệ nhân thủ công mỹ nghệ thuộc Liên đoàn Hội họa Việt Nam; và thứ ba là dòng chảy rất quan trọng của các họa sĩ di cư từ Hà Nội vào Nam năm 1954 như Ngọc Dũng, Duy Thanh, Thái Tuấn - những người trưởng thành từ các xưởng vẽ tư nhân miền Bắc.

Sinh hoạt của Hội tại Sài Gòn trước năm 1975

Hoạt động giữa thời kỳ khói lửa chiến tranh, Hội Họa sĩ trẻ Việt Nam gặp muôn vàn trắc trở. Tuy nhiên, chính trong sự thiếu thốn ấy, tinh thần nghệ thuật của Sài Gòn lại bùng cháy mãnh liệt hơn bao giờ hết. Các họa sĩ chọn cách tự sáng tác độc lập tại nhà riêng, và biến các không gian đô thị – đặc biệt là các quán cà phê – thành điểm hẹn văn hóa, nơi giao lưu và bàn bạc học thuật. Nổi bật nhất trong ký ức của thế hệ đó là quán cà phê La Pagode nằm trên đường Tự Do (nay là đường Đồng Khởi). Trịnh Cung ví La Pagode như một "ngôi chùa" của nghệ thuật, nơi các nghệ sĩ, nhà văn, nhà thơ, họa sĩ Sài Gòn tấp nập lui tới hội ngộ.

Ở Sài Gòn các nghệ sĩ hoàn toàn độc lập về tài chính. Họ tự họp lại, tự sáng tạo và tự sống bằng chính tác phẩm của mình mà không có sự đỡ đầu tài chính từ bất kỳ cá nhân nào. Hoạt động cốt lõi của Hội là các buổi triển lãm thường niên, được tổ chức tại một gallery tên là La Dolce Vita nằm bên trong khách sạn Continental danh tiếng. Nơi đây đã trở thành sân khấu tỏa sáng của hàng loạt tên tuổi lẫy lừng như Nguyễn Trung, Mai Chửng (nhà điêu khắc), Nguyễn Phước, Nguyễn Lâm, Hồ Hữu Thủ và Đinh Cường.

Tinh thần cởi mở và triết lý độc bản của lứa nghệ sĩ trẻ miền Nam

Ông Vũ Huy Thông, cây bút của Tạp chí Nghiên cứu mỹ thuật, đặc biệt quan tâm tới những hoạt động quốc tế của các họa sĩ Việt Nam trước năm 1975 do sự sôi động đặc biệt. Giải đáp cho điều đó, diễn giả Trịnh Cung chia sẻ về yếu tố tiên quyết nuôi dưỡng sự phát triển rực rỡ của mỹ thuật Sài Gòn chính là sự tự do và vị thế của một "thành phố mở". Theo ông, Sài Gòn từ lâu đã là cửa ngõ giao lưu văn hóa quốc tế, nơi đón nhận những trào lưu nghệ thuật mới nhất của thế giới theo sự chọn lọc riêng biệt của đô thị này. Một minh chứng lịch sử hùng hồn được ông nhắc lại là cuộc Triển lãm Mỹ thuật Quốc tế đồ sộ lần thứ nhất được tổ chức tại Sài Gòn vào năm 1961. Dù đang trong khói lửa chiến tranh, Sài Gòn vẫn quy tụ được tác phẩm nghệ thuật từ 21 quốc gia, bao gồm các siêu cường hội họa như Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Anh và Hoa Kỳ. Việc được chiêm ngưỡng tận mắt tác phẩm của các danh họa hàng đầu thế giới ngay tại Sài Gòn là một cú hích cực lớn đối với giới nghệ sĩ trẻ.

Về mặt học thuật, do còn nhiều hạn chế, thế hệ họa sĩ của ông không có nhiều cơ hội đi ra nước ngoài để tiếp xúc trực tiếp với các bậc thầy. Họ chủ yếu tự mày mò, chắt chiu thông tin qua sách báo ngoại văn như tờ Paris Match hay sách bỏ túi Livre de Poche mua tại nhà sách Albert Portais. Nhưng chính sự thiếu hụt vật chất đó lại mở ra một không gian vô tận cho trí tưởng tượng. Triết lý cốt lõi của Hội Họa sĩ trẻ khi đó không dựa trên một bản tuyên ngôn rập khuôn nào, mà dựa trên sự tôn trọng tuyệt đối tính cá nhân. "Mỗi người chọn cho mình một cái tôi, không ai trùng lặp, không ai bắt chước ai" – đó là niềm tự hào lớn nhất của Trịnh Cung về Hội của mình. Nghệ thuật của họ không sao chép thực tại, mà bắt nguồn từ "sự phóng túng của tâm hồn", từ thế giới nội tâm sâu thẳm và từ những "giấc mơ" đầy tính chiêm nghiệm.

Nhận được câu hỏi từ thầy Nguyễn Nghĩa Phương, Phó hiệu trưởng Trường Đại học Mỹ thuật Việt Nam về nền tảng giáo dục mà thế hệ họa sĩ miền Nam nhận được thời bấy giờ, họa sĩ Trịnh Cung chia sẻ rằng hệ thống giáo dục mỹ thuật miền Nam lúc đó làm rất tốt vai trò cung cấp nền tảng hình họa vững chắc, dạy người học cách vẽ đúng, vẽ chuẩn xác các sự vật, nhân vật. Tuy nhiên, nhà trường chỉ dừng lại ở giới hạn của những quy tắc học thuật; các thầy không thể dạy học trò cách vẽ nên nỗi buồn, sự đau khổ hay thế giới nội tâm của con người. Khi bước ra đời sống, những tác phẩm chỉ dừng lại ở mức 'vẽ đúng' thường dễ bị lu mờ. Để vươn lên thành một nghệ sĩ (artist) đúng nghĩa, cá tính hội họa phải vượt thoát khỏi khuôn mẫu để trở nên khác biệt. Bản lĩnh đọc được cái bên trong của nhân vật, khơi gợi kỷ niệm hay lột tả nỗi lòng qua một bức tĩnh vật là thứ thuộc về trực giác, là sự 'thụ tinh' của tâm hồn và là năng khiếu trời phú chứ không một trường lớp nào có thể dạy được.

Khi thảo luận về từ "bắt chước", họa sĩ Trịnh Cung nhấn mạnh từ này cần đặt trong dấu ngoặc kép để hiểu theo nghĩa khiêm tốn của việc học hỏi phương pháp luận, tư duy theo nhãn quan hiện đại của trường phái Biểu hiện (Expressionism) để gửi gắm thế giới nội tâm đau khổ, âu sầu của con người thời chiến, chứ tuyệt đối không phải là sự "sao chép" rập khuôn theo nghĩa đen.

Tọa đàm cũng diễn ra sôi nổi khi họa sĩ Đặng Thị Khuê chất vấn về bản Tuyên ngôn của Hội năm 1966. Đối thoại trước các điểm mâu thuẫn được chỉ ra, họa sĩ Trịnh Cung thẳng thắn nhìn nhận bằng nhãn quan của một thành viên lão thành: những phát ngôn năm xưa như vừa "theo đuổi khuynh hướng tân kỳ nhất" lại vừa khẳng định "có sẵn trong lòng quần chúng" quả thực có phần thái quá, mâu thuẫn và mang đậm cái "ngông" kiêu hãnh của những người trẻ tuổi thời bấy giờ.

Hoạt động sau năm 1975 và cuộc hội ngộ xót xa giữa hai miền Nam - Bắc

Sau năm 1975, đất nước thống nhất, sự hội ngộ giữa nghệ sĩ hai miền thấm đẫm tình người và sự trân trọng tài năng. Những họa sĩ bậc thầy miền Bắc khi vào Nam đã đến thăm xưởng vẽ của nghệ sĩ Sài Gòn, đưa tay sờ lên những tuýp sơn dầu chất lượng cao với niềm khao khát cống hiến. "Cả hai bên đều gặp nhau ở chỗ ngưỡng mộ tài năng, chứ không phải là hơn thua về sự giàu nghèo".

Với vị thế và mạng lưới quốc tế của mình, họa sĩ Trịnh Cung sau đó đã chủ động đưa các nhà sưu tập và điều hành gallery quốc tế từ Sài Gòn ra tận Hà Nội. Mục đích của ông là để họ được tận mắt chiêm ngưỡng tranh gốc của các họa sĩ Hà Nội, tiêu biểu là nhóm Gang of Five (gồm Hồng Việt Dũng, Hà Trí Hiếu, Đặng Xuân Hòa, Trần Lương và Phạm Quang Vinh). Hành động này của Trịnh Cung đã góp phần trong việc mở rộng thêm những cuộc triển lãm tranh Việt Nam trên thị trường nghệ thuật quốc tế, giúp cộng đồng yêu nghệ thuật thế giới tiếp cận gần hơn với mỹ thuật nước nhà.

Mối quan hệ giữa họa sĩ, nhà sưu tập và công chúng thời kỳ trước năm 1975

Trả lời thắc mắc từ Hoa hậu Ngọc Hân về việc làm thế nào xã hội và các nhà sưu tập có thể dành sự quan tâm sâu sắc đến nghệ thuật giữa bối cảnh thời kỳ chiến tranh đầy khó khăn, họa sĩ Trịnh Cung xúc động khẳng định: Giữa họa sĩ và nhà sưu tập luôn tồn tại một "mối tình đặc biệt" không thể tách rời và không thể tan vỡ. Nhà sưu tập không chỉ mang lại sinh kế giúp nghệ sĩ tồn tại, mà còn là những người trân trọng lưu giữ các đứa con tinh thần – những tác phẩm xuất hiện từ sự kết tinh đặc biệt của hoàn cảnh và cảm xúc mà khi về già, chính người họa sĩ cũng không cách nào vẽ lại được nữa.

Chia sẻ sâu hơn về công chúng và giới sưu tập hai miền giai đoạn này, ông nhận định về bản chất, họ đều gặp nhau ở tình yêu cái đẹp. Tuy nhiên, ở miền Bắc, phong trào sưu tập ghi nhận những tên tuổi đã trở thành giai thoại lẫy lừng như ông Đức Minh, hay ông Lâm Cà phê – một nhà sưu tập bình dân nhưng vô cùng hào phóng, sẵn sàng đưa tiền hỗ trợ họa sĩ Nguyễn Sáng lúc túng quẫn mà không cần giao kèo, nợ nần. Ngược lại, ở miền Nam trước năm 1975, số lượng nhà sưu tập nội địa có phần ít hơn. Khách mua tranh của nhóm họa sĩ trẻ Sài Gòn ngày ấy đa phần là người nước ngoài, đặc biệt là người Mỹ làm việc tại Sài Gòn. Văn hóa xem triển lãm như một nhu cầu thiết yếu của họ chính là nguồn tài chính quan trọng nuôi sống nghệ thuật đương thời. Họa sĩ Trịnh Cung cũng dí dỏm nhớ lại kỷ niệm với ông Frando ở Đại sứ quán Mỹ, đã thanh toán một nửa tiền tranh bằng... thuốc lá ngoại.

Chia sẻ về nhà sưu tập Hàn Ngọc Vũ và A&V Foundation

Khi bàn về thực trạng thị trường sưu tập nghệ thuật hiện nay, họa sĩ Trịnh Cung mang một cái nhìn rất thực tế và sắc sảo. Ông nhận định rằng phong trào tìm kiếm và đưa tranh trước 1975 từ nước ngoài về Việt Nam hiện nay thực chất đang bị lệch pha. Các nhà sưu tập mỹ thuật Việt Nam giai đoạn trước chủ yếu săn lùng và tìm mua tranh của các họa sĩ thời kỳ mỹ thuật Đông Dương, phần lớn là các hoạ sĩ gốc Bắc, mà chưa quan tâm đúng mức các tác phẩm mỹ thuật khu vực miền Nam trước năm 1975. Sự thiên lệch này khiến cho mảng mỹ thuật Sài Gòn, dù cực kỳ giá trị, lại chịu cảnh thất lạc và thiếu người bảo tồn bài bản. Phần lớn những nhà sưu tập hiện đại, theo lời ông, đã quên mất một phần quan trọng trong bức tranh chung của cả một giai đoạn lịch sử mỹ thuật.

Chính trong bối cảnh u ám đó, nhà sưu tập Hàn Ngọc Vũ (thường được ông gọi trìu mến là anh Hàn) xuất hiện như một điểm sáng đầy hy vọng. Họa sĩ Trịnh Cung dành những lời trân trọng nhất để nói về người đàn ông này, đánh giá ông là người có "cái tâm" và "trình độ vượt trội". Điểm khác biệt lớn nhất của nhà sưu tập Hàn Ngọc Vũ là tư duy vượt qua ranh giới định kiến vùng miền. Ông không giới hạn mình trong việc ca tụng riêng nghệ thuật Hà Nội, mà nhìn nhận nền mỹ thuật Việt Nam như một "ngôi nhà chung" bao la.

Nhà sưu tập Hàn Ngọc Vũ đã chủ động bỏ công sức tìm kiếm, sưu tập các tác phẩm của nhiều họa sĩ miền Nam trước năm 1975, trong đó có tác phẩm của các thành viên Hội hoạ sĩ Trẻ Sài Gòn trước năm 1975 như Hồ Hữu Thủ, Trịnh Cung, Nguyễn Trung, Đỗ Quang Em, Nguyên Khai… từ cả trong và ngoài nước. Mục tiêu cao đẹp của ông là muốn thế hệ mai sau có thể nhìn thấy trọn vẹn bức tranh mỹ thuật Việt Nam, đặc biệt là lấp đầy khoảng trống của mảng nghệ thuật Sài Gòn mà hiếm ai có đủ tầm nhìn để thực hiện. Không chỉ sưu tập tranh, ông còn đóng vai trò tổ chức, làm cầu nối đưa họa sĩ Trịnh Cung ra Hà Nội để trò chuyện, thiết lập những cuộc đối thoại cần thiết cho lịch sử nghệ thuật nước nhà.

Hà Nội · 20/06/2026